menu_book
見出し語検索結果 "lái xe" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "lái xe" (5件)
日本語
名運転免許証
kiểm tra bằng lái xe
運転免許証をチェックする
giấy phép lái xe có chip ic
日本語
名ICカード免許証
日本語
名安全運転
Tôi luôn lái xe an toàn.
私はいつも安全運転をする。
日本語
名運転計画
Chúng tôi lập kế hoạch lái xe an toàn.
私たちは安全運転計画を立てる。
format_quote
フレーズ検索結果 "lái xe" (17件)
ờ, để tôi nhớ lại xem.
ええ、思い出してみるね
lái xe hàng trăm cây số
数百キロを運転する
kiểm tra bằng lái xe
運転免許証をチェックする
Tôi luôn lái xe an toàn.
私はいつも安全運転をする。
Hãy giữ khoảng cách an toàn giữa hai xe khi lái xe trên đường cao tốc.
高速道路では車間距離を十分にとってください。
Chúng tôi lập kế hoạch lái xe an toàn.
私たちは安全運転計画を立てる。
Phải tuân thủ quy cách lái xe.
運転規則を守る。
Giữ tư thế lái xe đúng.
正しい運転姿勢を保つ。
Tôi dùng chế độ lái xe tiết kiệm năng lượng.
私は省エネ運転モードを使う。
Anh ấy lái xe 2 bánh phân khối lớn.
彼は大型自動二輪に乗る。
Chúng tôi lái xe trên đường cao tốc.
私たちは高速道路を走る。
Tôi bị bắt vì uống rượu lái xe
飲酒運転で逮捕される
Bạn phải tuân theo biển báo giao thông khi lái xe.
車を運転するときは道路標識に従わなければならない。
Tôi lái xe trên quốc lộ.
私は国道を運転する。
Tôi lái xe hơi số tự động.
私はオートマチック車を運転する。
Camera ghi lại cảnh Nhật đánh chết lái xe 7 chỗ.
カメラは、ニャットが7人乗り車の運転手を殴り殺す場面を記録していた。
Người lái xe tăng tốc để vượt qua xe khác.
運転手は他の車を追い越すために加速した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)